Trái cây 과일
Các loại trái cây phổ biến và tên tiếng Hàn bạn sẽ thấy ở chợ.

Quảng cáo
1 / 21 Trái cây là một phần quan trọng trong đời sống Hàn Quốc. Đó là món quà phổ biến vào ngày lễ và khi đến thăm nhà, món tráng miệng điển hình sau bữa tối và là quà quen thuộc khi thăm người nằm viện. Giá có thể cao, nên một hộp lê hoặc táo hoàn hảo vào dịp Chuseok được xem là món quà chu đáo. Chợ Hàn Quốc bán trái cây theo quả, theo túi hoặc theo hộp, và mỗi mùa đều có loại trái cây ngôi sao: dâu tây vào mùa đông, dưa vào mùa hè và hồng vào mùa thu. Hãy học những tên này để đi chợ, đọc nhãn trong siêu thị và gọi nước ép trái cây ở quán cà phê.
Hãy đến chợ, chỉ vào từng loại trái cây và nói tên của nó. Nhìn tận mắt vật thật giúp bạn nhớ từ chắc hơn.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 사과sagwa táo
- 배bae lê
- 포도podo nho
- 딸기ttalgi dâu tây
- 수박subak dưa hấu
- 참외chamoe dưa Hàn Quốc / chamoe
- 복숭아boksunga đào
- 감gam hồng
- 귤gyul quýt
- 오렌지orenji cam
- 바나나banana chuối
- 레몬remon chanh vàng
Quảng cáo
- 블루베리beulluberi việt quất
- 체리cheri anh đào
- 키위kiwi kiwi
- 파인애플painaepeul dứa
- 망고manggo xoài
- 자두jadu mận
- 대추daechu táo tàu
- 석류seongnyu lựu
- 자몽jamong bưởi chùm
Câu dùng được ngay
- 이거 얼마예요?Cái này giá bao nhiêu?
- 하나 먹어 봐도 돼요?Tôi nếm thử một quả được không?
- 좀 깎아 주세요.Làm ơn giảm giá cho tôi.
- 봉지에 담아 주세요.Làm ơn cho vào túi giúp tôi.
Câu hỏi thường gặp
Lê Hàn Quốc là gì?
배 là loại trái cây to, tròn, rất mọng nước và giòn, thường được tặng làm quà ngày lễ.
Trái cây nào được ưa chuộng vào mùa hè?
Dưa hấu và chamoe (dưa Hàn Quốc) là những loại được yêu thích vào mùa hè.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo