Bếp và dụng cụ ăn uống 주방·식기
Thìa, đũa, nồi và mọi thứ trên bàn ăn Hàn Quốc.

Quảng cáo
1 / 20 Bộ này gồm những thứ bạn sẽ thấy trong một căn bếp Hàn Quốc và trên bàn ăn Hàn Quốc: thìa và đũa, bát và đĩa, nồi và chảo, cùng các thiết bị lớn. Bạn sẽ dùng những từ này khi ăn ở nhà hàng, nấu ăn ở nhà, giúp gia đình chủ nhà, hoặc mua đồ bếp. Nhiều bữa ăn Hàn Quốc được dọn kèm một bát cơm, một bát canh và vài đĩa món ăn kèm nhỏ, nên các từ về bát đĩa xuất hiện suốt. Ghi chú văn hóa: người Hàn ăn cơm và canh bằng thìa còn món ăn kèm bằng đũa, và đũa thường dẹt và làm bằng kim loại. Hãy học hình trước, rồi nói to từng từ trong khi chỉ vào đồ vật thật trong bếp nhà bạn.
Hãy dán giấy ghi chú có từ tiếng Hàn lên từng món đồ trong bếp. Mỗi lần nấu ăn, bạn sẽ đọc lại các từ mà không cần cố gắng.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 숟가락sutgarak thìa
- 젓가락jeotgarak đũa
- 그릇geureut bát / đĩa đựng
- 접시jeopsi đĩa
- 컵keop cốc
- 냄비naembi nồi
- 프라이팬peuraipaen chảo rán
- 칼kal dao
- 도마doma thớt
- 국자gukja muôi
- 주걱jugeok muôi xới cơm
- 주전자jujeonja ấm đun nước
Quảng cáo
- 쟁반jaengban khay
- 냉장고naengjanggo tủ lạnh
- 전자레인지jeonjareinji lò vi sóng
- 밥솥bapsot nồi cơm điện
- 싱크대singkeudae bồn rửa
- 가스레인지gaseureinji bếp ga
- 앞치마apchima tạp dề
- 행주haengju khăn lau bát
Câu dùng được ngay
- 숟가락 주세요.Làm ơn cho tôi cái thìa.
- 물 좀 주세요.Làm ơn cho tôi ít nước.
- 접시 하나 더 주세요.Làm ơn cho tôi thêm một cái đĩa.
- 젓가락을 떨어뜨렸어요.Tôi làm rơi đũa.
- 냉장고에 넣어 주세요.Làm ơn cho vào tủ lạnh.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao đũa Hàn Quốc bằng kim loại?
Đũa kim loại có lịch sử lâu đời ở Hàn Quốc. Ngày nay chúng thường làm bằng thép không gỉ, bền và dễ vệ sinh; đũa gỗ cũng có.
Người Hàn dùng thìa hay đũa?
Cả hai: thìa cho cơm và canh, đũa cho món ăn kèm.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo