Địa điểm trong thành phố 장소

Những nơi bạn đến hằng ngày: trường học, ngân hàng, bệnh viện, quán cà phê.

24 từ · Tiến độ: Cô Hana

Cô Hana

Quảng cáo

trường học 1 / 24
[학꾜] hakgyo trường học

Bộ này gồm 24 địa điểm trong một thị trấn Hàn Quốc mà bạn sẽ đến hoặc nghe nhắc đến mỗi ngày: trường học, bệnh viện, hiệu thuốc, ngân hàng, chợ, quán cà phê và nhiều nơi khác. Bạn sẽ dùng chúng khi hỏi đường, lên kế hoạch với bạn bè, đọc bản đồ hoặc đi taxi. Hầu hết từ chỉ địa điểm kết thúc bằng một phần ngắn cho biết loại nơi chốn, như -관 cho tòa nhà/hội trường, -점 cho cửa hàng và -소 cho văn phòng hoặc nhà ga, nên học một từ giúp bạn đoán được các từ khác. Ghi chú văn hóa: hiệu thuốc có ở khắp nơi và thường nằm ngay cạnh phòng khám, còn cửa hàng tiện lợi và quán cà phê mở cửa muộn. Hãy nhìn từng hình, nói to tên địa điểm, rồi đặt một câu về nơi bạn đi hôm nay.

Cô Hana

Mỗi ngày hãy đặt một câu ngắn về lộ trình, như đi từ nhà đến quán cà phê. Địa điểm thật dễ nhớ hơn danh sách.

Danh sách từ

Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.

  • 학교
    hakgyo trường học
  • 병원
    byeongwon bệnh viện
  • 약국
    yakguk hiệu thuốc
  • 은행
    eunhaeng ngân hàng
  • 우체국
    ucheguk bưu điện
  • 시장
    sijang chợ
  • 마트
    mateu siêu thị
  • 카페
    kape quán cà phê
  • 식당
    sikdang nhà hàng
  • 공원
    gongwon công viên
  • 도서관
    doseogwan thư viện
  • 영화관
    yeonghwagwan rạp chiếu phim
  • Quảng cáo

  • 백화점
    baekwajeom trung tâm bách hóa
  • 편의점
    pyeonuijeom cửa hàng tiện lợi
  • 호텔
    hotel khách sạn
  • 공항
    gonghang sân bay
  • 경찰서
    gyeongchalseo đồn cảnh sát
  • 미용실
    miyongsil tiệm làm tóc
  • 세탁소
    setakso tiệm giặt khô / tiệm giặt là
  • 주유소
    juyuso trạm xăng
  • 놀이터
    noriteo sân chơi
  • 박물관
    bangmulgwan bảo tàng
  • 서점
    seojeom hiệu sách
  • 동물원
    dongmurwon sở thú

Câu dùng được ngay

  • 도서관이 어디예요?Thư viện ở đâu?
  • 여기서 가까워요?Từ đây có gần không?
  • 어디에 가요?Bạn đi đâu vậy?
  • 저는 학교에 가요.Tôi đang đến trường.
  • 근처에 약국이 있어요?Gần đây có hiệu thuốc không?

Câu hỏi thường gặp

-점 trong tên địa điểm nghĩa là gì?

Nghĩa là cửa hàng, như 백화점 (trung tâm bách hóa); -관 nghĩa là hội trường/tòa nhà và -소 nghĩa là văn phòng hoặc nhà ga.

Hiệu thuốc ở Hàn Quốc có mở cửa muộn không?

Nhiều hiệu thuốc mở đến tối và một số mở đến khuya; dễ tìm thấy gần các phòng khám.

Địa điểm trong thành phố — học 24 từ vựng tiếng Hàn qua hình ảnh

Bảng từ vựng trong một trang

Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.

Lưu ảnh bảng từ vựng

Quảng cáo