Trường học và văn phòng phẩm 학교·문구
Từ vựng trong lớp học và đồ dùng học tập.

Quảng cáo
1 / 21 Bộ này gồm các từ trong lớp học và đồ dùng học tập, từ bảng đen và sách giáo khoa đến hộp bút và cục tẩy. Bạn sẽ dùng chúng nếu học ở một trường đại học hoặc trường ngôn ngữ Hàn Quốc, hoặc khi vào cửa hàng văn phòng phẩm. Đời sống học đường Hàn Quốc có vài nét độc đáo: học sinh ăn bữa trưa do trường phục vụ, nhiều em tự dọn lớp học, và nhiều học sinh còn học thêm ở các trung tâm tư nhân sau giờ học. Từ vựng dưới đây đơn giản và thiết thực, để bạn có thể xin một cây bút chì, nói về bài tập hoặc tìm thư viện.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 학교hakgyo trường học
- 교실gyosil lớp học
- 칠판chilpan bảng đen
- 교과서gyogwaseo sách giáo khoa
- 공책gongchaek vở / sổ tay
- 연필yeonpil bút chì
- 볼펜bolpen bút bi
- 지우개jiugae cục tẩy
- 필통piltong hộp bút
- 가위gawi kéo
- 풀pul hồ dán
- 자ja thước kẻ
Quảng cáo
- 색연필saegyeonpil bút chì màu
- 크레파스keurepaseu bút sáp màu
- 형광펜hyeonggwangpen bút dạ quang
- 책가방chaekgabang cặp sách
- 사전sajeon từ điển
- 숙제sukje bài tập về nhà
- 시험siheom kỳ thi
- 도서관doseogwan thư viện
- 시간표siganpyo thời khóa biểu
Câu dùng được ngay
- 숙제를 냈어요.Tôi đã nộp bài tập về nhà.
- 다시 한번 말해 주세요.Xin hãy nói lại một lần nữa.
- 이 단어가 무슨 뜻이에요?Từ này nghĩa là gì?
- 연필 좀 빌려 주세요.Làm ơn cho tôi mượn bút chì.
- 도서관은 어디예요?Thư viện ở đâu?
Câu hỏi thường gặp
Năm học ở Hàn Quốc như thế nào?
Năm học ở Hàn Quốc bắt đầu vào tháng Ba và có hai học kỳ.
Học viện (academy) là gì?
학원 là lớp học thêm tư nhân sau giờ học cho các môn như tiếng Anh, toán hoặc âm nhạc.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo