Văn phòng và công việc 회사
Những từ bạn sẽ dùng ở nơi làm việc tại Hàn Quốc.

Quảng cáo
1 / 16 Bộ này gồm những từ bạn cần ở nơi làm việc tại Hàn Quốc: văn phòng, cuộc họp, danh thiếp và thói quen hằng ngày khi đi làm và tan làm. Văn phòng Hàn Quốc thường dùng chức danh thay cho tên, nên những từ như 부장 và 팀장 xuất hiện liên tục, và người ta gọi sếp bằng chức danh cộng 님. Danh thiếp được trao bằng hai tay để thể hiện sự tôn trọng. Bữa trưa thường ăn cùng đồng nghiệp. Hãy dùng lối nói lịch sự ở nơi làm việc, và chú ý từ 야근, nghĩa là làm việc muộn, và 회식, bữa tối của công ty.
Ở nơi làm việc, hãy thêm 님 sau chức danh để thể hiện sự tôn trọng: 팀장님, 부장님. Đó là cách xưng hô an toàn nhất.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 회사hoesa công ty / nơi làm việc
- 사무실samusil văn phòng
- 회의hoeui cuộc họp
- 출장chuljang chuyến công tác
- 출근chulgeun đi làm
- 퇴근toegeun tan làm
- 야근yageun làm việc muộn / tăng ca
- 휴가hyuga kỳ nghỉ / nghỉ phép
- 월급wolgeup lương tháng
- 명함myeongham danh thiếp
- 서류seoryu tài liệu
- 보고서bogoseo báo cáo
Quảng cáo
- 계약서gyeyakseo hợp đồng
- 팀장timjang trưởng nhóm
- 동료dongnyo đồng nghiệp
- 컴퓨터keompyuteo máy tính
Câu dùng được ngay
- 안녕하세요, 잘 부탁드립니다.Xin chào, mong được làm việc cùng bạn.
- 명함 한 장 주세요.Xin cho tôi danh thiếp.
- 회의는 몇 시예요?Cuộc họp mấy giờ?
- 먼저 퇴근하겠습니다.Tôi xin phép về trước.
- 이메일 보내 드릴게요.Tôi sẽ gửi email cho bạn.
Câu hỏi thường gặp
Người Hàn xưng hô với sếp như thế nào?
Dùng chức danh cộng 님, như 부장님 hoặc 팀장님, thay cho tên.
회식 là gì?
회식 là bữa tối hoặc buổi tụ họp với đồng nghiệp, thường tổ chức sau giờ làm việc.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo