Thể thao và sở thích 운동·취미
Thể thao, trò chơi và các hoạt động lúc rảnh.

Quảng cáo
1 / 24 Bạn làm gì trong thời gian rảnh? Bộ này cho bạn hai mươi bốn từ về thể thao và sở thích, từ bóng đá, bóng chày và bơi lội đến leo núi, cắm trại, đọc sách và hát ở noraebang. Người Hàn thích leo núi vào cuối tuần, các trận bóng chày và bóng đá, và noraebang, phòng hát riêng nơi bạn bè cùng hát. Nhiều tên môn thể thao là từ mượn, và nhiều sở thích dùng mẫu danh từ + 하다, như 요리하다 (nấu ăn), hoặc danh từ + 치다 cho các môn dùng vợt. Những từ này rất hợp để tự giới thiệu và trò chuyện xã giao. Cô Gaon, giáo viên ngữ pháp của chúng ta, dẫn dắt bộ này, và cả bốn giáo viên diễn các hoạt động trong hình, để bạn thấy chính xác nghĩa của từng từ.
Hãy học mỗi từ cùng động từ của nó: 축구를 해요, 노래를 불러요, 사진을 찍어요. Rồi nói bạn làm gì vào cuối tuần.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 축구chukgu bóng đá
- 야구yagu bóng chày
- 농구nonggu bóng rổ
- 배구baegu bóng chuyền
- 수영suyeong bơi lội
- 테니스teniseu quần vợt
- 골프golpeu golf
- 등산deungsan leo núi / đi bộ đường dài
- 달리기dalligi chạy bộ
- 자전거jajeongeo xe đạp / đạp xe
- 요가yoga yoga
- 볼링bolling bowling
Quảng cáo
- 스키seuki trượt tuyết
- 낚시naksi câu cá
- 캠핑kaemping cắm trại
- 독서dokseo đọc sách (như một sở thích)
- 요리yori nấu ăn
- 그림 그리기geurim geurigi vẽ tranh
- 사진 찍기sajin jjikgi chụp ảnh
- 게임geim trò chơi / chơi game
- 노래방noraebang phòng karaoke
- 춤chum nhảy múa
- 산책sanchaek đi dạo
- 배드민턴baedeuminteon cầu lông
Câu dùng được ngay
- 취미가 뭐예요?Sở thích của bạn là gì?
- 어떤 운동을 좋아해요?Bạn thích môn thể thao nào?
- 같이 운동할래요?Chúng ta cùng tập thể dục nhé?
- 주말에 뭐 해요?Cuối tuần bạn làm gì?
- 저는 노래를 잘 못해요.Tôi hát không giỏi.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao hỏi về sở thích của ai đó?
Hãy nói 취미가 뭐예요? Câu trả lời thường gặp là 독서, 영화 감상, 운동 và 여행.
Noraebang là gì?
Đó là phòng riêng có máy karaoke, nơi bạn bè hoặc gia đình cùng hát.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo