Màu sắc 색깔
Các màu cơ bản trong tiếng Hàn.

Quảng cáo
1 / 16 Màu sắc là một trong những chủ đề đầu tiên người học nào cũng cần, dù bạn đi mua sắm, tả một người hay đọc biển báo. Từ chỉ màu trong tiếng Hàn có một đặc điểm riêng: hầu hết kết thúc bằng 색 (màu), như 빨간색 (đỏ) và 파란색 (xanh dương), và dạng tính từ thay đổi khi đứng trước danh từ, như 빨간 사과 (quả táo đỏ). Các từ 빨강, 파랑 và 노랑 cũng được dùng như danh từ. Từ cổ 푸르다 bao gồm cả xanh dương lẫn xanh lá, nên đèn giao thông xanh được gọi là 파란불 (đèn xanh dương). Bộ này có mười sáu màu, gồm cả 하늘색 (xanh da trời) và 연두색 (xanh lá nhạt). Cô Hana, người dẫn chương trình của chúng ta, sẽ hướng dẫn bạn. Tất cả hình ảnh là các mẫu màu và đồ vật đơn giản, không có người.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 빨간색ppalgansaek đỏ
- 주황색juhwangsaek cam
- 노란색noransaek vàng
- 초록색choroksaek xanh lá
- 파란색paransaek xanh dương
- 보라색borasaek tím
- 분홍색bunhongsaek hồng
- 갈색galsaek nâu
- 검은색geomeunsaek đen
- 하얀색hayansaek trắng
- 회색hoesaek xám
- 하늘색haneulsaek xanh da trời
Quảng cáo
- 남색namsaek xanh navy / chàm
- 금색geumsaek vàng kim
- 은색eunsaek bạc
- 연두색yeondusaek xanh lá nhạt
Câu dùng được ngay
- 무슨 색을 좋아해요?Bạn thích màu gì?
- 다른 색 있어요?Có màu khác không?
- 이 색이 예뻐요.Màu này đẹp.
- 파란색으로 주세요.Cho tôi cái màu xanh dương.
- 빨간불이에요.Đèn đang đỏ.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao có hai dạng như 빨강 và 빨간색?
빨강 là danh từ chỉ màu; 빨간색 thêm 색 (màu). Trước danh từ, dùng dạng tính từ 빨간.
Đèn giao thông màu xanh lá hay xanh dương?
Người Hàn gọi đèn xanh là 파란불 (đèn xanh dương), vì từ 푸르다 theo truyền thống bao gồm cả xanh dương lẫn xanh lá.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo