Động vật 동물
Thú cưng, gia súc và động vật hoang dã.

Quảng cáo
1 / 26 Động vật là một trong những từ đầu tiên trẻ em học, và cũng rất hợp với người học vì hình ảnh dễ nhớ. Bộ này có 26 con vật thông dụng: thú cưng như chó và mèo, vật nuôi như bò và lợn, và động vật hoang dã bạn có thể thấy ở sở thú hoặc trong truyện dân gian Hàn Quốc. Người Hàn rất thích các cách nói về động vật: con hổ (호랑이) là biểu tượng của Hàn Quốc và xuất hiện trong nhiều câu chuyện xưa, và mười hai con giáp được dùng cho năm sinh nên bạn sẽ nghe khi người ta hỏi 띠 của bạn. Chú ý phát âm: 닭 đứng một mình đọc là 닥, và các món gà rất phổ biến trong thực đơn. Hãy học từng con vật cùng tiếng kêu của nó trong bộ tiếp theo, Tiếng kêu của động vật, và bạn sẽ nhớ nhanh hơn nhiều.
Hãy ghép mỗi con vật với tiếng kêu của nó trong bộ Tiếng kêu của động vật, như 개 và 멍멍, và nói chúng thành một cặp.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 개gae chó
- 고양이goyangi mèo
- 소so bò
- 말mal ngựa
- 돼지dwaeji lợn
- 닭dak gà
- 오리ori vịt
- 양yang cừu
- 염소yeomso dê
- 토끼tokki thỏ
- 쥐jwi chuột
- 호랑이horangi hổ
Quảng cáo
- 사자saja sư tử
- 곰gom gấu
- 코끼리kokkiri voi
- 원숭이wonsungi khỉ
- 기린girin hươu cao cổ
- 늑대neukdae sói
- 여우yeou cáo
- 사슴saseum hươu / nai
- 새sae chim
- 물고기mulgogi cá
- 거북이geobugi rùa
- 뱀baem rắn
- 개구리gaeguri ếch
- 펭귄penggwin chim cánh cụt
Câu dùng được ngay
- 무슨 동물을 좋아해요?Bạn thích con vật nào?
- 저는 고양이를 키워요.Tôi có một con mèo.
- 저건 뭐예요?Đó là gì vậy?
- 강아지가 귀여워요.Chú chó con dễ thương quá.
- 동물원에 가고 싶어요.Tôi muốn đến sở thú.
Câu hỏi thường gặp
Bạn tuổi con gì (띠)?
띠 là con giáp của bạn, dựa trên năm sinh: tý, sửu, dần, mão, thìn, tỵ, ngọ, mùi, thân, dậu, tuất, hợi. Người Hàn đôi khi hỏi 무슨 띠예요? như một cách lịch sự để biết tuổi của ai đó.
Tại sao 닭 được đọc là 닥?
Ở cuối âm tiết tiếng Hàn chỉ đọc một phụ âm cuối, nên trước khi ngừng hoặc trước phụ âm, 닭 nghe như 닥.
Khác nhau giữa 개 và 강아지 là gì?
개 nghĩa là chó nói chung; 강아지 nghĩa là chó con.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo