Thiên nhiên 자연
Núi, sông, biển, hoa và bầu trời.

Quảng cáo
1 / 20 Hàn Quốc là đất nước nhiều núi với đường bờ biển dài, nên các từ về thiên nhiên xuất hiện suốt trong hội thoại, chuyến leo núi và kế hoạch cuối tuần. Phần lớn đất đai là đồi núi, và leo núi (등산) là một trong những sở thích phổ biến nhất ở mọi lứa tuổi. Bộ 20 từ này gồm núi, sông, biển, cây, hoa, bầu trời và nhiều thứ khác. Bạn sẽ thấy những từ này trên biển chỉ đường mòn, trong blog du lịch, trong lời bài hát và khi nói về nơi muốn đến vào ngày nghỉ. Nhiều từ ngắn, một âm tiết như 산, 강 và 별, nên dễ học. Ghi chú văn hóa: người Hàn thường đặt tên địa danh bằng những từ này, như 한강 (sông Hàn) và 한라산 (núi Halla).
Hãy dùng hình trước: che từ tiếng Hàn, gọi tên từng cảnh trong đầu rồi kiểm tra. Các từ ngắn như 산 và 강 rất hợp để luyện phát âm.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 산san núi
- 강gang sông
- 바다bada biển / đại dương
- 호수hosu hồ
- 섬seom đảo
- 숲sup rừng
- 나무namu cây / gỗ
- 꽃kkot hoa
- 풀pul cỏ / cây cỏ
- 하늘haneul bầu trời
- 해hae mặt trời
- 달dal mặt trăng
Quảng cáo
- 별byeol ngôi sao
- 땅ttang đất / mặt đất
- 돌dol đá
- 폭포pokpo thác nước
- 파도pado sóng (biển)
- 바위bawi tảng đá lớn
- 해변haebyeon bãi biển / bờ biển
- 계곡gyegok thung lũng / suối trên núi
Câu dùng được ngay
- 산에 가요.Tôi sắp lên núi.
- 바다가 보고 싶어요.Tôi muốn ngắm biển.
- 경치가 정말 예뻐요.Phong cảnh đẹp thật.
- 여기서 사진 찍어도 돼요?Tôi chụp ảnh ở đây được không?
- 하늘이 정말 맑아요.Bầu trời quang đãng thật.
Câu hỏi thường gặp
Leo núi trong tiếng Hàn là gì?
등산 là leo núi. Đây là một trong những hoạt động phổ biến nhất ở Hàn Quốc, và nhiều người mặc đồ leo núi nhiều màu sắc.
달 là mặt trăng hay một tháng?
Cả hai. 달 nghĩa là mặt trăng và cũng là tháng, như trong 한 달 (một tháng). Ngữ cảnh cho biết nghĩa nào.
Sông Hàn là gì?
한강 là con sông lớn chảy qua Seoul. Mọi người đi dã ngoại, đạp xe và chạy bộ dọc hai bờ sông.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo