Tiếng kêu của động vật 동물 소리
Động vật kêu thế nào trong tiếng Hàn: meong-meong, yaong!

Quảng cáo
1 / 17 Trong tiếng Hàn, động vật không kêu giống như trong tiếng Anh. Chó kêu 멍멍 chứ không phải woof, mèo kêu 야옹, bò kêu 음매 và lợn kêu 꿀꿀. Những từ tượng thanh này là phó từ trong từ điển chuẩn và được dùng trong bài hát thiếu nhi, sách tranh, phim hoạt hình và lời nói hằng ngày. Bộ này có 17 tiếng kêu mà người Hàn thật sự dùng, để bạn ghép từng tiếng với con vật trong bộ Động vật. Bạn sẽ thường thấy chúng đi với 하고 hoặc 소리: 개가 멍멍 짖어요 (con chó sủa gâu gâu). Hãy luyện nói từng tiếng thật có cảm xúc, như đang đọc truyện cho trẻ nhỏ.
Hãy đọc to những từ này thật có cảm xúc. Từ tượng thanh sinh ra để vui, nên vừa nói vừa bắt chước con vật nhé.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 멍멍meongmeong gâu gâu (chó)
- 야옹yaong meo (mèo)
- 음매eummae ò (bò)
- 꿀꿀kkulkkul ụt ịt (lợn)
- 꼬꼬댁kkokkodaek cục tác (gà mái)
- 꼬끼오kkokkio ò ó o (gà trống)
- 꽥꽥kkwaekkkwaek quạc quạc (vịt)
- 짹짹jjaekjjaek chíp chíp (chim nhỏ)
- 개굴개굴gaegulgaegul ộp ộp (ếch)
- 맴맴maemmaem mae-mae (ve sầu)
- 어흥eoheung gầm (hổ)
- 찍찍jjikjjik chít (chuột)
Quảng cáo
- 삐악삐악ppiakppiak chiêm chiếp (gà con)
- 부엉부엉bueongbueong hú hú (cú)
- 뻐꾹뻐꾹ppeokkukppeokkuk cu cu (chim cu gáy)
- 히힝hihing hí (ngựa)
- 윙윙wingwing vo ve (ong, côn trùng)
Câu dùng được ngay
- 개는 멍멍 하고 짖어요.Chó sủa gâu gâu.
- 고양이는 뭐라고 울어요?Mèo kêu thế nào?
- 소리가 들려요?Bạn có nghe thấy tiếng đó không?
- 저 소리는 뭐예요?Đó là tiếng gì vậy?
- 아기가 동물 소리를 따라 해요.Em bé bắt chước tiếng kêu của động vật.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao tiếng kêu động vật trong tiếng Hàn trông khác tiếng Anh?
Mỗi ngôn ngữ nghe và viết tiếng kêu động vật theo cách riêng, dùng hệ thống âm của mình. 멍멍 trong tiếng Hàn và woof trong tiếng Anh cùng bắt chước một tiếng sủa.
Đây có phải là từ có thật trong từ điển không?
Có. 멍멍, 야옹, 꿀꿀, 꼬끼오 và các từ khác ở đây đều có trong Từ điển tiếng Hàn chuẩn như phó từ tượng thanh.
Dùng chúng trong câu như thế nào?
Đặt tiếng kêu trước động từ: 개가 멍멍 짖어요 (con chó sủa), hoặc thêm 하고 울어요 sau nó, như 고양이가 야옹 하고 울어요.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo