Ngân hàng và tiền bạc 은행·돈
Từ vựng về tiền, thẻ và ngân hàng.

Quảng cáo
1 / 17 Bộ này cho bạn những từ cần thiết để xử lý chuyện tiền bạc ở Hàn Quốc: mở tài khoản ngân hàng, thanh toán bằng thẻ, đổi ngoại tệ và chuyển tiền. Thẻ được dùng rất rộng rãi ở Hàn Quốc và gần như nơi nào cũng nhận, nhưng bạn vẫn cần tiền mặt ở một số chợ và cửa hàng nhỏ. Hầu hết từ về ngân hàng là từ Hán-Hàn, ví dụ 계좌 (tài khoản) và 송금 (chuyển tiền). Người nước ngoài thường cần hộ chiếu và thẻ đăng ký người nước ngoài để mở tài khoản. Hãy học những từ này trước lần đầu đến ngân hàng, và các con số cùng thủ tục sẽ đỡ căng thẳng hơn nhiều.
Hãy luyện nói to một câu thật, như '환전하고 싶어요', trước khi bước vào ngân hàng hoặc quầy đổi tiền.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 은행eunhaeng ngân hàng
- 돈don tiền
- 통장tongjang sổ tài khoản
- 카드kadeu thẻ (tín dụng hoặc ghi nợ)
- 현금hyeongeum tiền mặt
- 동전dongjeon tiền xu
- 지폐jipye tiền giấy
- 계좌gyejwa tài khoản ngân hàng
- 환전hwanjeon đổi ngoại tệ
- 환율hwanyul tỷ giá
- 송금songgeum chuyển tiền
- 입금ipgeum gửi tiền
Quảng cáo
- 출금chulgeum rút tiền
- 잔액janaek số dư
- 수수료susuryo phí
- 비밀번호bimilbeonho mật khẩu / mã PIN
- 현금 인출기hyeongeum inchulgi máy ATM / máy rút tiền
Câu dùng được ngay
- 환전하고 싶어요.Tôi muốn đổi tiền.
- 계좌를 열고 싶어요.Tôi muốn mở tài khoản.
- 카드로 계산할게요.Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.
- 비밀번호를 입력해 주세요.Xin hãy nhập mã PIN.
- 수수료가 얼마예요?Phí là bao nhiêu?
Câu hỏi thường gặp
Tiền tệ của Hàn Quốc là gì?
Tiền tệ của Hàn Quốc là won, viết là 원.
Người nước ngoài có thể mở tài khoản ngân hàng ở Hàn Quốc không?
Có, thường cần hộ chiếu và thẻ đăng ký người nước ngoài; hãy hỏi ngân hàng giấy tờ chính xác.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo