Tàu điện ngầm và nhà ga 지하철
Đọc biển báo nhà ga và di chuyển bằng tàu điện ngầm Seoul.

Quảng cáo
1 / 16 Bộ này gồm các từ bạn cần để đi tàu điện ngầm ở Seoul và các thành phố khác của Hàn Quốc: sân ga, cổng soát vé, lối ra, chuyển tuyến, sơ đồ tuyến và các ghế đặc biệt dành cho người cao tuổi và phụ nữ mang thai. Biển báo nhà ga hiển thị số lối ra và ga kế tiếp bằng tiếng Hàn và tiếng Anh, nên vài từ tiếng Hàn sẽ giúp bạn di chuyển nhanh hơn. Bạn sẽ nghe các thông báo như ga kế tiếp và chuyển tuyến tại đây, và thấy biển cổng soát vé và sân ga. Ghi chú văn hóa: ghế ưu tiên được tôn trọng, và mọi người xếp hàng sau các vạch sơn trên sân ga. Hãy nhìn từng hình và nói từ đó, rồi lắng nghe nó trong thông báo tiếp theo bạn nghe.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 지하철jihacheol tàu điện ngầm
- 승강장seunggangjang sân ga
- 개찰구gaechalgu cổng soát vé
- 출구chulgu lối ra
- 환승hwanseung chuyển tuyến
- 갈아타는 곳garataneun got điểm chuyển tuyến
- 노선도noseondo sơ đồ tuyến
- 교통카드gyotongkadeu thẻ giao thông
- 노약자석noyakjaseok ghế ưu tiên
- 임산부 배려석imsanbu baeryeoseok ghế dành cho phụ nữ mang thai
- 에스컬레이터eseukeolleiteo thang cuốn
- 스크린도어seukeurindoeo cửa chắn sân ga
Quảng cáo
- 종착역jongchagyeok ga cuối
- 다음 역daeum yeok ga kế tiếp
- 막차makcha chuyến tàu cuối
- 지하철역jihacheoryeok ga tàu điện ngầm
Câu dùng được ngay
- 이 열차 서울역에 가요?Tàu này có đến ga Seoul không?
- 어디서 갈아타요?Tôi chuyển tuyến ở đâu?
- 몇 번 출구로 나가요?Tôi nên đi lối ra nào?
- 다음 역이 어디예요?Ga kế tiếp là gì?
- 교통카드 충전해 주세요.Làm ơn nạp tiền vào thẻ giao thông giúp tôi.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để trả tiền tàu điện ngầm?
Hầu hết mọi người dùng thẻ giao thông hoặc thanh toán bằng điện thoại và chạm vào ở cổng soát vé.
Ghế màu hồng là gì?
Đó là ghế ưu tiên cho phụ nữ mang thai và nên để trống nếu không có người cần ngồi ở gần.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo