Biển báo và thông báo 표지판
Lối vào, lối ra, cấm hút thuốc, đẩy, kéo: những biển báo cần đọc được.

Quảng cáo
1 / 20 Bộ này gồm các biển báo và thông báo bạn sẽ gặp hằng ngày ở Hàn Quốc: lối vào và lối ra, cấm hút thuốc, kéo và đẩy, mở cửa và đóng cửa, cùng các cảnh báo như nguy hiểm và cẩn thận. Đọc nhanh những biển này giúp bạn an toàn và tìm được đường trong nhà ga, cửa hàng, nhà hàng và tòa nhà công cộng. Hầu hết từ trên biển báo là từ Hán-Hàn ngắn, và nhiều từ kết thúc bằng -구 (lối mở, như 입구 và 출구) hoặc -금지 (cấm). Ghi chú văn hóa: cửa cửa hàng thường ghi 당기세요 hoặc 미세요 và các cửa hàng hay treo một tấm bảng nhỏ ghi mở cửa hoặc đang chuẩn bị. Hãy nhìn hình, học từ, rồi thử tìm nó trên cánh cửa hoặc bức tường thật.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 입구ipgu lối vào
- 출구chulgu lối ra
- 비상구bisanggu lối thoát hiểm
- 금연geumyeon cấm hút thuốc
- 화장실hwajangsil nhà vệ sinh
- 주차장juchajang bãi đỗ xe
- 영업 중yeongeop jung đang mở cửa
- 준비 중junbi jung đang chuẩn bị / tạm đóng cửa
- 휴무hyumu ngày nghỉ / đóng cửa
- 당기세요danggiseyo kéo
- 미세요miseyo đẩy
- 주의juui cẩn thận
Quảng cáo
- 위험wiheom nguy hiểm
- 출입 금지churip geumji cấm vào
- 공사 중gongsa jung đang thi công
- 안내annae thông tin / hướng dẫn
- 무료muryo miễn phí
- 할인harin giảm giá
- 계단gyedan cầu thang
- 엘리베이터ellibeiteo thang máy
Câu dùng được ngay
- 출구가 어디예요?Lối ra ở đâu?
- 화장실이 어디예요?Nhà vệ sinh ở đâu?
- 여기서 담배 피워도 돼요?Tôi hút thuốc ở đây được không?
- 몇 시에 열어요?Mấy giờ các bạn mở cửa?
- 언제까지 해요?Các bạn mở cửa đến khi nào?
Câu hỏi thường gặp
당기세요 và 미세요 nghĩa là gì?
당기세요 nghĩa là kéo cửa và 미세요 nghĩa là đẩy cửa; chúng được ghi trên cửa, thường gần tay nắm.
Tại sao nhiều biển báo dùng từ Hán-Hàn?
Biển báo công cộng thường dùng từ Hán-Hàn ngắn như 출구 và 금연 vì chúng ngắn gọn và trang trọng.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo