Giao thông 교통수단
Xe buýt, taxi, tàu hỏa và các cách di chuyển khác.

Quảng cáo
1 / 20 Bộ này gồm các phương tiện di chuyển chính ở Hàn Quốc: xe buýt, taxi, tàu điện ngầm, tàu hỏa, máy bay, xe đạp và những con đường chúng đi. Bạn sẽ dùng những từ này khi hỏi cách đến một nơi, mua vé hoặc nói về việc đi lại hằng ngày. Giao thông công cộng ở Hàn Quốc sạch sẽ và dễ dùng, và một thẻ giao thông dùng được cho xe buýt thành phố và tàu điện ngầm. Ghi chú văn hóa: Hàn Quốc có mạng lưới tàu cao tốc, và xe buýt tốc hành đường dài nối hầu hết các thành phố. Hãy nhìn từng hình, nói to từ đó và đặt một câu ngắn về cách bạn đến trường hoặc nơi làm việc.
Hãy chọn một chuyến đi bạn thực hiện trong tuần này và nói bạn đi bằng gì, dùng ba từ trong bộ này.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 버스beoseu xe buýt
- 택시taeksi taxi
- 지하철jihacheol tàu điện ngầm
- 기차gicha tàu hỏa
- 비행기bihaenggi máy bay
- 배bae tàu thuyền
- 자전거jajeongeo xe đạp
- 오토바이otobai xe máy
- 자동차jadongcha ô tô
- 트럭teureok xe tải
- 버스 정류장beoseu jeongnyujang trạm xe buýt
- 터미널teomineol bến xe
Quảng cáo
- 신호등sinhodeung đèn giao thông
- 횡단보도hoengdanbodo vạch qua đường
- 도로doro con đường
- 고속도로gosokdoro đường cao tốc
- 표pyo vé
- 운전기사unjeongisa tài xế
- 고속버스gosokbeoseu xe buýt tốc hành
- 구급차gugeupcha xe cứu thương
Câu dùng được ngay
- 택시 불러 주세요.Làm ơn gọi taxi giúp tôi.
- 여기 세워 주세요.Làm ơn dừng ở đây.
- 버스 정류장이 어디예요?Trạm xe buýt ở đâu?
- 표 한 장 주세요.Cho tôi một vé.
- 얼마나 걸려요?Mất bao lâu?
- 이 버스 명동에 가요?Xe buýt này có đến Myeongdong không?
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể dùng một thẻ cho xe buýt và tàu điện ngầm không?
Có, thẻ giao thông nạp tiền dùng được trên xe buýt thành phố và tàu điện ngầm và được giảm giá khi chuyển tuyến.
Khác nhau giữa 고속버스 và 시외버스 là gì?
고속버스 chạy giữa các thành phố lớn trên đường cao tốc; 시외버스 phục vụ nhiều thị trấn hơn với nhiều điểm dừng hơn.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo