Từ miêu tả 형용사

To, nhỏ, nóng, lạnh: các tính từ kèm hình ảnh.

26 từ · Tiến độ: Cô Hana

Cô Hana

Quảng cáo

to / lớn 1 / 26
keuda to / lớn

Tính từ giúp bạn nói sự vật như thế nào: to hay nhỏ, nóng hay lạnh, dễ hay khó. Trong tiếng Hàn chúng gọi là tính từ nhưng hoạt động như động từ: trong từ điển chúng kết thúc bằng -다 và đổi đuôi khi nói, ví dụ 크다 thành 커요 trong lối nói lịch sự. Bộ này gồm 26 tính từ hữu ích nhất cho giao tiếp hằng ngày, mua sắm, ăn uống và thời tiết, nhiều từ ở dạng cặp trái nghĩa để dễ nhớ cùng nhau. Bạn sẽ dùng chúng khi tả căn phòng, hỏi giá, khen bạn bè hoặc phàn nàn về thời tiết. Ghi chú văn hóa: người Hàn thường trả lời câu hỏi chỉ bằng tính từ, như 좋아요 hay 맛있어요, mà không nói tôi hay nó, vì chủ ngữ đã rõ qua ngữ cảnh.

Cô Hana

Hãy học tính từ theo cặp trái nghĩa, như 크다 và 작다, và nói to cả hai từ trong khi chỉ vào hai vật thật gần bạn.

Danh sách từ

Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.

  • 크다
    keuda to / lớn
  • 작다
    jakda nhỏ / bé
  • 길다
    gilda dài
  • 짧다
    jjalda ngắn
  • 높다
    nopda cao (dùng cho nơi chốn)
  • 낮다
    natda thấp
  • 무겁다
    mugeopda nặng
  • 가볍다
    gabyeopda nhẹ
  • 빠르다
    ppareuda nhanh
  • 느리다
    neurida chậm
  • 뜨겁다
    tteugeopda nóng (khi chạm vào)
  • 차갑다
    chagapda lạnh (khi chạm vào)
  • Quảng cáo

  • 쉽다
    swipda dễ
  • 어렵다
    eoryeopda khó
  • 비싸다
    bissada đắt
  • 싸다
    ssada rẻ
  • 깨끗하다
    kkaekkeutada sạch
  • 더럽다
    deoreopda bẩn
  • 좋다
    jota tốt / hay
  • 나쁘다
    nappeuda xấu / tệ
  • 예쁘다
    yeppeuda đẹp
  • 조용하다
    joyonghada yên tĩnh
  • 시끄럽다
    sikkeureopda ồn ào
  • 많다
    manta nhiều
  • 밝다
    bakda sáng
  • 어둡다
    eodupda tối

Câu dùng được ngay

  • 이거 커요?Cái này có to không?
  • 너무 비싸요.Đắt quá.
  • 조금 더 싼 거 있어요?Có cái nào rẻ hơn không?
  • 정말 예뻐요!Đẹp thật đấy!
  • 어려워요, 천천히 해 주세요.Khó quá, xin hãy nói chậm thôi.
  • 괜찮아요, 좋아요.Không sao, tốt rồi.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao tính từ tiếng Hàn trông giống động từ?

Trong tiếng Hàn, tính từ được chia như động từ. 크다 thành 커요 (hiện tại lịch sự) và 컸어요 (quá khứ), và nối với danh từ bằng đuôi đã đổi, như 큰 집 (một ngôi nhà lớn).

Khác nhau giữa 덥다 và 뜨겁다 là gì?

덥다 miêu tả thời tiết nóng hoặc căn phòng nóng, còn 뜨겁다 miêu tả vật nóng khi chạm vào, như canh hay chảo.

Tôi có cần nói tôi hay nó trong câu không?

Không. Người Hàn thường bỏ chủ ngữ khi đã rõ, nên chỉ cần 비싸요 cũng có thể nghĩa là Nó đắt.

Từ miêu tả — học 26 từ vựng tiếng Hàn qua hình ảnh

Bảng từ vựng trong một trang

Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.

Lưu ảnh bảng từ vựng

Quảng cáo