Động từ hằng ngày 동사
Từ chỉ hành động trong đời sống hằng ngày: ăn, ngủ, đi, mua.

Quảng cáo
1 / 23 Động từ là động cơ của mọi câu tiếng Hàn, và dạng từ điển luôn kết thúc bằng -다. Để nói lịch sự, bạn đổi sang 해요체: 먹다 thành 먹어요, 가다 thành 가요 và 공부하다 thành 공부해요. Nhiều động từ ngắn và thuần Hàn, như 가다 (đi), 오다 (đến), 먹다 (ăn) và 보다 (xem), trong khi các từ khác là danh từ cộng 하다, như 공부하다 (học). Động từ đứng ở cuối câu: 저는 밥을 먹어요 (Tôi ăn cơm). Hãy học trước hai mươi ba động từ hằng ngày này, và bạn đã có thể nói về hầu hết một ngày của mình, từ lúc thức dậy đến khi đi ngủ.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 가다gada đi
- 오다oda đến
- 먹다meokda ăn
- 마시다masida uống
- 자다jada ngủ
- 일어나다ireonada thức dậy / dậy
- 보다boda nhìn / xem
- 듣다deutda nghe
- 말하다malhada nói
- 읽다ikda đọc
- 쓰다sseuda viết / dùng
- 사다sada mua
Quảng cáo
- 주다juda cho / tặng
- 받다batda nhận
- 앉다anda ngồi
- 서다seoda đứng
- 걷다geotda đi bộ
- 뛰다ttwida chạy
- 만나다mannada gặp
- 공부하다gongbuhada học
- 씻다ssitda rửa
- 웃다utda cười
- 하다hada làm
Câu dùng được ngay
- 뭐 해요?Bạn đang làm gì vậy?
- 밥 먹었어요?Bạn ăn cơm chưa?
- 어디에 가요?Bạn đi đâu vậy?
- 조용히 말하세요.Xin hãy nói nhỏ thôi.
- 공부하고 있어요.Tôi đang học.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao động từ kết thúc bằng 다?
다 là đuôi từ điển; khi nói, bạn thay nó bằng các đuôi như 어요 hoặc 아요.
Khác nhau giữa 먹어요 và 드세요 là gì?
먹어요 là lịch sự thông thường; 드세요 là kính ngữ, dùng khi người ăn là người bạn kính trọng.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo