Các bộ phận cơ thể 몸

Các bộ phận cơ thể từ đầu đến chân.

24 từ · Tiến độ: Cô Hana

Cô Hana

Quảng cáo

đầu / tóc 1 / 24
meori đầu / tóc

Từ vựng về cơ thể là một trong những thứ đầu tiên bạn cần trong tiếng Hàn, dù bạn chỉ chỗ đau ở hiệu thuốc hay tả ngoại hình của ai đó. Hầu hết các bộ phận cơ thể là từ thuần Hàn ngắn, một hoặc hai âm tiết, như 눈 (mắt), 코 (mũi), 입 (miệng) và 귀 (tai), nên rất dễ nhớ. Lưu ý 손 chỉ cả bàn tay, 팔 là cánh tay, 다리 là chân và 발 là bàn chân. Một số từ phát âm khác cách viết, như 무릎 (무릅) và 손가락 (손까락). Người Hàn nói 아파요 (đau) sau tên bộ phận cơ thể, ví dụ 머리가 아파요 (tôi đau đầu), nên những từ này cũng giúp bạn ở bệnh viện.

Cô Hana

Hãy chạm vào từng bộ phận trên cơ thể mình trong khi nói to tên tiếng Hàn của nó; cử động tay giúp bạn nhớ từ lâu hơn.

Danh sách từ

Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.

  • 머리
    meori đầu / tóc
  • 머리카락
    meorikarak tóc (trên đầu)
  • 얼굴
    eolgul mặt
  • 이마
    ima trán
  • 눈
    nun mắt
  • 코
    ko mũi
  • 입
    ip miệng
  • 귀
    gwi tai
  • 이
    i răng
  • 목
    mok cổ / họng
  • 어깨
    eokkae vai
  • 팔
    pal cánh tay
  • Quảng cáo

  • 손
    son bàn tay
  • 손가락
    songarak ngón tay
  • 가슴
    gaseum ngực / vùng tim
  • 배
    bae bụng
  • 등
    deung lưng
  • 허리
    heori eo / thắt lưng
  • 다리
    dari chân
  • 무릎
    mureup đầu gối
  • 발
    bal bàn chân
  • 발가락
    balgarak ngón chân
  • 턱
    teok cằm / hàm
  • 입술
    ipsul môi

Câu dùng được ngay

  • 어디가 아파요?Bạn đau ở đâu?
  • 머리가 아파요.Tôi đau đầu.
  • 손을 씻으세요.Xin hãy rửa tay.
  • 배가 고파요.Tôi đói.
  • 눈을 감으세요.Xin hãy nhắm mắt lại.

Câu hỏi thường gặp

눈 nghĩa là mắt hay tuyết?

Cả hai; cách viết giống nhau nên ngữ cảnh quyết định.

Tại sao 머리 vừa nghĩa là đầu vừa nghĩa là tóc?

Trong tiếng Hàn, 머리 là từ chung chỉ cái đầu, và cũng dùng cho tóc trên đầu; 머리카락 chỉ riêng sợi tóc.

Các bộ phận cơ thể — học 24 từ vựng tiếng Hàn qua hình ảnh

Bảng từ vựng trong một trang

Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.

Lưu ảnh bảng từ vựng

Quảng cáo