Nghề nghiệp 직업

Các nghề nghiệp phổ biến.

24 từ · Tiến độ: Cô Gaon

Cô Gaon

Quảng cáo

giáo viên 1 / 24
seonsaengnim giáo viên

Từ chỉ nghề nghiệp cho người khác biết bạn là ai và làm gì. Trong tiếng Hàn, nhiều nghề kết thúc bằng -사 (chuyên gia), -원 (thành viên/nhân viên), -가 (chuyên gia một lĩnh vực) hoặc -관 (viên chức), ví dụ 의사 (bác sĩ), 회사원 (nhân viên văn phòng), 작가 (tác giả) và 경찰관 (cảnh sát). Khi ai đó hỏi 직업이 뭐예요? (Bạn làm nghề gì?), bạn có thể trả lời bằng từ chỉ nghề cộng 이에요/예요. Người Hàn thường gọi một người bằng chức danh nghề cộng 님, như 선생님 (thầy cô) hoặc 사장님 (sếp). Học những từ này giúp bạn giới thiệu bản thân, điền biểu mẫu và đọc danh thiếp, đồng thời giúp hiểu nhân vật trong phim Hàn.

Cô Gaon

Hãy luyện giới thiệu bản thân: '저는 ___이에요/예요' với nghề của bạn, rồi thử với nghề của các thành viên trong gia đình.

Danh sách từ

Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.

  • 선생님
    seonsaengnim giáo viên
  • 학생
    haksaeng học sinh
  • 의사
    uisa bác sĩ
  • 간호사
    ganhosa y tá
  • 약사
    yaksa dược sĩ
  • 경찰관
    gyeongchalgwan cảnh sát
  • 소방관
    sobanggwan lính cứu hỏa
  • 군인
    gunin bộ đội / quân nhân
  • 요리사
    yorisa đầu bếp
  • 농부
    nongbu nông dân
  • 운전사
    unjeonsa tài xế
  • 회사원
    hoesawon nhân viên văn phòng
  • Quảng cáo

  • 은행원
    eunhaengwon nhân viên ngân hàng
  • 점원
    jeomwon nhân viên cửa hàng
  • 미용사
    miyongsa thợ làm tóc
  • 가수
    gasu ca sĩ
  • 배우
    baeu diễn viên
  • 화가
    hwaga họa sĩ / nghệ sĩ
  • 작가
    jakga tác giả / nhà văn
  • 기자
    gija phóng viên / nhà báo
  • 과학자
    gwahakja nhà khoa học
  • 조종사
    jojongsa phi công
  • 변호사
    byeonhosa luật sư
  • 집배원
    jipbaewon người đưa thư

Câu dùng được ngay

  • 직업이 뭐예요?Bạn làm nghề gì?
  • 저는 학생이에요.Tôi là học sinh.
  • 어디에서 일하세요?Bạn làm việc ở đâu?
  • 회사원이에요.Tôi là nhân viên văn phòng.
  • 꿈이 뭐예요?Ước mơ của bạn là gì?

Câu hỏi thường gặp

Tại sao một số tên nghề kết thúc bằng 님?

님 là đuôi tôn kính; 선생님 và 사장님 là cách gọi lịch sự một người, không chỉ để gọi tên nghề.

Khác nhau giữa 의사 và 간호사 là gì?

의사 là bác sĩ còn 간호사 là y tá.

Nghề nghiệp — học 24 từ vựng tiếng Hàn qua hình ảnh

Bảng từ vựng trong một trang

Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.

Lưu ảnh bảng từ vựng

Quảng cáo