Nội thất và đồ gia dụng 가구·가전
Những đồ vật trong nhà.

Quảng cáo
1 / 20 Bộ này gồm nội thất và đồ gia dụng bạn sẽ thấy trong hầu hết các ngôi nhà Hàn Quốc, từ giường và bàn làm việc đến tủ lạnh và máy giặt. Bạn sẽ dùng những từ này khi thuê phòng, mua sắm cho nhà, hỏi chủ nhà xem có những gì đi kèm, hoặc đơn giản là tả chỗ ở của mình cho bạn bè. Một số tên đồ gia dụng là từ mượn, như 에어컨 và 텔레비전, nên dễ nhớ. Nhiều nhà Hàn Quốc cũng có sàn sưởi ondol, nên người ta thường ngồi và ngủ trên sàn với chăn dày trên tấm nệm trải sàn. Vì vậy bạn có thể nghe cả từ chăn và giường trong cùng một cuộc trò chuyện.
Hãy đi quanh phòng của bạn và nói to từng đồ vật bằng tiếng Hàn. Chỉ vào đồ vật thật giúp bạn nhớ từ nhanh hơn.
Danh sách từ
Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.
- 침대chimdae giường
- 책상chaeksang bàn làm việc
- 의자uija ghế
- 소파sopa ghế sofa
- 식탁siktak bàn ăn
- 옷장otjang tủ quần áo
- 서랍장seorapjang tủ ngăn kéo
- 책장chaekjang giá sách
- 거울geoul gương
- 커튼keoteun rèm cửa
- 이불ibul chăn / đồ giường
- 베개begae gối
Quảng cáo
- 냉장고naengjanggo tủ lạnh
- 세탁기setakgi máy giặt
- 에어컨eeokeon máy điều hòa
- 선풍기seonpunggi quạt điện
- 텔레비전tellebijeon ti vi
- 청소기cheongsogi máy hút bụi
- 밥솥bapsot nồi cơm điện
- 전자레인지jeonjareinji lò vi sóng
Câu dùng được ngay
- 이 방에 침대가 있어요?Phòng này có giường không?
- 에어컨을 켜 주세요.Làm ơn bật máy điều hòa.
- 냉장고가 고장 났어요.Tủ lạnh bị hỏng.
- 이 의자에 앉아도 돼요?Tôi ngồi ghế này được không?
- 세탁기는 어디에 있어요?Máy giặt ở đâu?
Câu hỏi thường gặp
Nhà ở Hàn Quốc có giường không?
Có, nhiều nhà có, nhưng một số người vẫn ngủ trên nệm trải sàn với chăn vì sàn ondol sưởi ấm.
Khi thuê nhà có kèm đồ gia dụng không?
Ở nhiều phòng cho thuê (đặc biệt là phòng studio) có kèm tủ lạnh, máy giặt và máy điều hòa, nhưng hãy hỏi chủ nhà cho chắc.
Bảng từ vựng trong một trang
Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.
Lưu ảnh bảng từ vựngQuảng cáo