Cảm xúc 감정

Cách nói vui, buồn, mệt và nhiều hơn nữa.

20 từ · Tiến độ: Narae

Narae

Quảng cáo

vui mừng 1 / 20
gippeuda vui mừng

Cảm xúc trong tiếng Hàn chủ yếu được diễn tả bằng tính từ và động từ kết thúc bằng -다 trong từ điển, như 기쁘다 (vui) và 슬프다 (buồn). Khi nói chuyện, bạn đổi đuôi sang 해요체: 기뻐요, 슬퍼요, 화나요. Người Hàn thường thêm các từ như 너무 (rất) hoặc 정말 (thật sự) để nhấn mạnh. Một vài cảm xúc dùng trợ từ 가/이 với động từ, như 화가 나다 (nổi giận) và 걱정이 되다 (lo lắng). Hãy dùng những từ này để trả lời câu hỏi thường gặp 기분이 어때요? (Bạn cảm thấy thế nào?), và để hiểu cảm xúc của nhân vật trong phim Hàn và lời bài hát K-pop.

Narae

Khi ai đó hỏi 기분이 어때요?, hãy trả lời bằng một cảm xúc cộng với 요, ví dụ '기뻐요' hoặc '피곤해요', thay vì chỉ nói 'tốt'.

Danh sách từ

Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.

  • 기쁘다
    gippeuda vui mừng
  • 슬프다
    seulpeuda buồn
  • 화나다
    hwanada nổi giận
  • 무섭다
    museopda đáng sợ / sợ
  • 놀라다
    nollada ngạc nhiên / giật mình
  • 행복하다
    haengbokada hạnh phúc
  • 피곤하다
    pigonhada mệt
  • 외롭다
    oeropda cô đơn
  • 부끄럽다
    bukkeureopda ngại / xấu hổ
  • 걱정되다
    geokjeongdoeda lo lắng
  • 지루하다
    jiruhada chán / nhàm chán
  • 신나다
    sinnada hào hứng / vui
  • Quảng cáo

  • 긴장되다
    ginjangdoeda căng thẳng / hồi hộp
  • 짜증 나다
    jjajeung nada bực mình
  • 졸리다
    jollida buồn ngủ
  • 기대되다
    gidaedoeda mong chờ
  • 미안하다
    mianhada xin lỗi
  • 고맙다
    gomapda biết ơn
  • 사랑하다
    saranghada yêu
  • 편안하다
    pyeonanhada thấy thoải mái / yên tâm

Câu dùng được ngay

  • 기분이 어때요?Bạn cảm thấy thế nào?
  • 정말 기뻐요!Tôi vui lắm!
  • 걱정하지 마세요.Đừng lo.
  • 괜찮아요?Bạn ổn chứ?
  • 미안해요, 고마워요.Xin lỗi, và cảm ơn.

Câu hỏi thường gặp

Dạng lịch sự của 기쁘다 là gì?

기뻐요; âm 으 rơi mất và đuôi đổi thành 어요.

Làm sao nói rằng mình cảm thấy điều gì rất mạnh?

Thêm 너무 hoặc 정말 trước cảm xúc, ví dụ 너무 기뻐요.

Cảm xúc — học 20 từ vựng tiếng Hàn qua hình ảnh

Bảng từ vựng trong một trang

Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.

Lưu ảnh bảng từ vựng

Quảng cáo