Nguyên âm cơ bản I: ㅏ ㅓ ㅗ ㅜ ㅡ ㅣ

Học sáu nguyên âm cơ bản ㅏ ㅓ ㅗ ㅜ ㅡ ㅣ: âm, khẩu hình và thứ tự nét, rồi đọc những từ tiếng Hàn đầu tiên.

Điều bạn sẽ học trong bài này

  • Đọc và viết các nguyên âm ㅏ ㅓ ㅗ ㅜ ㅡ ㅣ
  • Tạo đúng khẩu hình cho từng nguyên âm
  • Nghe và nói được sự khác nhau giữa ㅓ và ㅗ, và giữa ㅡ và ㅜ
  • Đọc các từ đơn giản như 아이 và 오이
Cô Hana

Chào bạn lần nữa! Hôm nay ta gặp sáu nguyên âm. Chúng là trái tim của mọi âm tiết. Hãy xem từng nguyên âm thật chậm, và dùng một chiếc gương nhỏ nếu bạn có.

Nguyên âm được tạo từ ba nét đơn giản

Nhìn kỹ sáu nguyên âm: ㅏ ㅓ ㅗ ㅜ ㅡ ㅣ. Chúng chỉ được tạo từ vài nét đơn giản: một nét dọc dài (ㅣ), một nét ngang dài (ㅡ) và một nét ngắn gắn vào chúng.

Nét ngắn hoạt động như một mũi tên nhỏ. Trong ㅏ nó chỉ sang phải, trong ㅓ chỉ sang trái, trong ㅗ chỉ lên và trong ㅜ chỉ xuống. Vì vậy bạn không cần học thuộc sáu hình ngẫu nhiên. Bạn chỉ cần để ý nét ngắn nằm ở đâu.

Nhớ lại từ bài trước: nguyên âm không thể đứng một mình trong khối. Ta đặt ㅇ câm phía trước. Vì thế tên các nguyên âm được viết là 아, 어, 오, 우, 으, 이.

ㅏ
아
a, như trong ‘ba’

Mở miệng rộng, hạ hàm, lưỡi thấp và thả lỏng. Viết nét dọc dài trước, rồi nét ngắn bên phải.

ㅓ
어
nằm giữa ‘o’ và ‘ơ’ trong tiếng Việt, môi KHÔNG tròn

Mở miệng ít hơn so với ㅏ và để môi thả lỏng, không tròn. Viết nét ngắn trước (từ trái sang phải), rồi nét dọc dài.

ㅗ
오
ô, một âm ‘ô’ thuần như trong ‘cô’, không trượt thành ‘u’ ở cuối

Làm môi nhỏ và tròn, và giữ yên. Viết nét ngắn đi xuống trước, rồi nét dài từ trái sang phải.

ㅜ
우
u, như trong ‘thu’

Đẩy môi ra trước thành vòng tròn chặt hơn so với ㅗ. Viết nét ngang dài trước, rồi nét ngắn đi xuống từ giữa nó.

ㅡ
으
gần giống ‘ư’ trong tiếng Việt: như ‘u’ nhưng môi dẹt, không tròn

Nói ‘i’, giữ môi dẹt như mỉm cười nhẹ, rồi kéo lưỡi lùi về sau. Một nét, từ trái sang phải.

ㅣ
이
i, như trong ‘đi’

Môi căng ra như mỉm cười nhẹ, lưỡi cao và hướng ra trước. Một nét, từ trên xuống dưới.

Viết nguyên âm trong một khối

Như bạn đã học, có nguyên âm cao và nguyên âm phẳng.

Nguyên âm cao: ㅏ ㅓ ㅣ. Chúng đứng bên phải phụ âm: 아, 어, 이.

Nguyên âm phẳng: ㅗ ㅜ ㅡ. Chúng nằm bên dưới phụ âm: 오, 우, 으.

Khi viết, luôn theo cùng một thứ tự: trước hết là phụ âm (ở đây là ㅇ), rồi đến nguyên âm. Trong mỗi chữ, đi từ trên xuống dưới và từ trái sang phải. Quy tắc đơn giản này đúng với gần như mọi chữ tiếng Hàn.

Sáu nguyên âm trong khối

Nguyên âmKhối với ㅇHình dạngMiệng
ㅏ아CaoMở rộng
ㅓ어CaoMở một nửa, môi thả lỏng
ㅗ오PhẳngMôi tròn nhỏ
ㅜ우PhẳngMôi tròn chặt, đẩy ra trước
ㅡ으PhẳngMôi dẹt, lưỡi lùi về sau
ㅣ이CaoMôi căng như mỉm cười

Quảng cáo

Cô Hana

Hai cặp khiến hầu như ai cũng vướng lúc đầu: 어 và 오, và 으 và 우. Điều đó bình thường. Hãy so sánh chúng cẩn thận.

Những âm dễ nhầm lẫn

  • 어 eo
    môi thả lỏng, miệng mở một nửa Đừng tròn môi. Miệng hơi mở, như một âm ‘ơ’ nhẹ.
  • 오 o
    môi tròn và nhỏ Làm một vòng tròn nhỏ bằng môi. Nhìn gương: nếu môi tròn, bạn đang nói 오.
  • 으 eu
    môi dẹt Môi giữ dẹt, gần như mỉm cười. Chỉ có lưỡi lùi về sau.
  • 우 u
    môi tròn và đẩy ra trước Vị trí lưỡi giống 으, nhưng giờ hãy tròn môi và đẩy chúng ra trước.
  • 거기 geogi
    ở đó (nơi chốn) Bắt đầu bằng ㅓ: môi thả lỏng. Bạn sẽ học ㄱ ở bài sau.
  • 고기 gogi
    thịt Bắt đầu bằng ㅗ: môi tròn. Một thay đổi nhỏ của miệng tạo ra từ mới.

Mẹo dùng gương

Đây là cách luyện đơn giản. Nhìn vào gương và nói các nguyên âm theo thứ tự: 이 – 으 – 우. Lưỡi luôn giữ cao. Từ 이 sang 으, lưỡi lùi về sau nhưng môi vẫn dẹt. Từ 으 sang 우, môi trở nên tròn. Làm chậm, ba lần.

Giờ thử 아 – 어 – 오. Từ 아 sang 어, miệng khép lại một chút. Từ 어 sang 오, môi trở nên tròn. Bạn có thấy sự thay đổi trong gương không? Nếu nhìn thấy được, bạn cũng nghe được.

Những từ chỉ có các nguyên âm này

  • 아이 ai
    đứa trẻ Hai khối: 아 + 이. Đọc rõ từng khối, không có âm ‘y’ xen giữa.
  • 오이 oi
    dưa chuột 오 + 이. Giữ 오 tròn và ngắn.
  • 이 i
    răng; cũng là số hai Một khối, nhiều nghĩa. Ngữ cảnh sẽ giúp.
  • 오 o
    năm (số) Một âm ‘ô’ thuần, không có ‘u’ ở cuối.
  • 아우 au
    em (cách nói cổ hoặc văn viết) 아 + 우. Giữ hai nguyên âm tách biệt.
  • 우아 ua
    sự thanh nhã, duyên dáng 우 + 아. Tròn môi, rồi mở rộng.
  • 이 아이 i ai
    đứa trẻ này Ở đây 이 nghĩa là ‘này’. Hai từ, ba khối.

Bài tập đọc

HàngĐọc từ trái sang phải
1아 어 오 우 으 이
2이 으 우 오 어 아
3어 오 어 오 어 오
4으 우 으 우 으 우
5아이 오이 우아 아우

Đọc to mỗi hàng hai lần. Lúc đầu thật chậm, sau đó nhanh hơn một chút.

Giữ nguyên âm thuần

Người học thường thêm một âm trượt nhỏ ở cuối nguyên âm. Ví dụ, nguyên âm ‘ô’ dễ bị kéo thành ‘ôu’, hoặc ‘a’ bị kéo thành ‘ai’. Nguyên âm tiếng Hàn không trượt. Hãy giữ yên khẩu hình từ đầu đến cuối âm.

Ngoài ra, nguyên âm tiếng Hàn không đổi khi không nhấn. Trong nhiều ngôn ngữ, nguyên âm ở âm tiết yếu bị đọc lười thành ‘ơ’. Trong tiếng Hàn, mỗi khối đều có một nguyên âm rõ ràng. 아이 rõ ràng là 아 và rõ ràng là 이. Đây là một lý do tiếng Hàn có thể nghe rất đều và vững.

Bài kiểm tra

  1. Q1. Nguyên âm nào có nét ngắn chỉ sang trái?

  2. Q2. Với nguyên âm nào thì môi tròn và nhỏ?

  3. Q3. ㅡ khác ㅜ ở điểm nào?

  4. Q4. Từ nào nghĩa là ‘dưa chuột’?

  5. Q5. ㅜ nằm ở đâu trong khối?

  6. Q6. Bạn viết ㅏ theo thứ tự nào?

Cô Hana

Làm rất tốt. Sáu nguyên âm là một bước lớn. Hôm nay hãy nói 아이 và 오이 thêm vài lần nữa, và lần sau ta sẽ thêm một âm ‘y’ nhỏ để tạo bốn nguyên âm mới.

Tóm tắt cốt lõi

  • Sáu nguyên âm cơ bản là ㅏ ㅓ ㅗ ㅜ ㅡ ㅣ, viết là 아 어 오 우 으 이 với ㅇ câm.
  • ㅏ ㅓ ㅣ là nguyên âm cao (sang phải); ㅗ ㅜ ㅡ là nguyên âm phẳng (xuống dưới).
  • 어 môi thả lỏng; 오 môi tròn.
  • 으 môi dẹt; 우 môi tròn đẩy ra trước.
  • Nguyên âm tiếng Hàn thuần: giữ yên khẩu hình, không trượt ở cuối.

Tài liệu miễn phí chính thức nên xem cùng

Xem tiến độ khóa học 1 năm →

Quảng cáo