Từ vựng fandom K-Pop K-팝 팬덤

Comeback, maknae, lightstick: những từ mà fan K-pop nào cũng dùng.

20 từ · Tiến độ: Narae

Narae

Quảng cáo

comeback 1 / 20
keombaek comeback

K-pop được yêu thích trên khắp thế giới, và người hâm mộ đã xây dựng một vốn từ riêng phong phú. Bộ này gồm những từ bạn sẽ thấy trong bài đăng của fan, thông báo hòa nhạc và bình luận dưới video: comeback, maknae, lightstick, fan meeting, thành viên yêu thích nhất và nhiều hơn nữa. Nhiều từ trong số này là tiếng lóng thường ngày của fan chứ không phải từ điển chính thức, nên được đánh dấu là cách dùng phổ biến. Bạn sẽ dùng chúng khi trò chuyện với fan Hàn Quốc, đọc mạng xã hội hoặc theo dõi lịch trình của nhóm. Ghi chú văn hóa: fan Hàn thường cùng vẫy lightstick chính thức ở buổi hòa nhạc, và hát đồng thanh phần điệp khúc cùng nhóm, gọi là ttechang. Narae, người trợ giúp cấp ba của chúng ta, cũng là một fan cuồng và sẽ diễn lại các cảnh cho bạn.

Narae

Hãy học từ của fan theo cặp, như 입덕 (trở thành fan) và 덕질 (làm fan), và dùng chúng trong một bình luận thật dưới video.

Danh sách từ

Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.

  • 컴백
    keombaek comeback
  • 막내
    mangnae thành viên nhỏ tuổi nhất
  • 응원봉
    eungwonbong lightstick
  • 팬미팅
    paenmiting fan meeting
  • 사인회
    sainhoe sự kiện ký tặng
  • 직캠
    jikkaem fancam
  • 최애
    choeae người yêu thích nhất (thành viên)
  • 덕질
    deokjil làm fan cuồng
  • 입덕
    ipdeok trở thành fan
  • 음방
    eumbang chương trình âm nhạc
  • 떼창
    ttechang hát theo đồng thanh
  • 굿즈
    gutjeu đồ lưu niệm của fan
  • Quảng cáo

  • 팬클럽
    paenkeulleop câu lạc bộ người hâm mộ
  • 콘서트
    konseoteu buổi hòa nhạc
  • 앨범
    aelbeom album
  • 연습생
    yeonseupsaeng thực tập sinh
  • 아이돌
    aidol thần tượng (ca sĩ)
  • 포토카드
    potokadeu photo card
  • 안무
    anmu vũ đạo
  • 티켓팅
    tiketting săn vé

Câu dùng được ngay

  • 컴백이 언제예요?Khi nào comeback?
  • 제 최애는 이 사람이에요.Người này là người tôi thích nhất.
  • 응원봉을 샀어요.Tôi đã mua một cái lightstick.
  • 같이 떼창해요!Cùng hát theo nào!
  • 콘서트 티켓을 구했어요.Tôi đã có vé hòa nhạc.

Câu hỏi thường gặp

최애 nghĩa là gì?

Nghĩa là thành viên hoặc thứ bạn thích nhất, người bạn yêu nhất.

Những từ này có trong từ điển không?

Một số có, như 막내 và 콘서트, nhưng nhiều từ của fan như 덕질 và 최애 là tiếng lóng dùng trong đời sống hằng ngày và trên mạng.

Từ vựng fandom K-Pop — học 20 từ vựng tiếng Hàn qua hình ảnh

Bảng từ vựng trong một trang

Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.

Lưu ảnh bảng từ vựng

Quảng cáo