Từ vựng phim truyền hình Hàn K-드라마

Những từ bạn nghe đi nghe lại trong phim truyền hình Hàn Quốc.

19 từ · Tiến độ: Narae

Narae

Quảng cáo

chaebol / gia đình tài phiệt 1 / 19
jaebeol chaebol / gia đình tài phiệt

Phim truyền hình Hàn Quốc là một trong những cách luyện nghe tốt nhất, và cùng những từ ấy xuất hiện lặp đi lặp lại. Bộ này gồm các từ và cách diễn đạt thường nghe trong phim: người thừa kế chaebol, mối tình đầu, yêu đơn phương, lời tỏ tình, cú lật mạnh, những câu chuyện makjang nhiều tình tiết và cách các nhân vật gọi nhau là oppa hay sunbae. Đây là những từ tiếng Hàn bình thường nên bạn cũng dùng được ngoài đời, nhưng hãy chú ý ngữ cảnh: ví dụ 오빠 được phụ nữ dùng cho bạn nam lớn tuổi hơn hoặc anh trai, còn 막장 là từ thân mật chỉ câu chuyện có những khúc quanh cực đoan, phi thực tế. Narae và các giáo viên khác sẽ diễn lại các cảnh. Không hiển thị tên phim hay diễn viên thật nào.

Narae

Hãy xem một cảnh phim ngắn có phụ đề tiếng Hàn và ghi lại mọi từ trong danh sách này mà bạn nghe được.

Danh sách từ

Nhấn vào thẻ để xem từ đó trong trình phát.

  • 재벌
    jaebeol chaebol / gia đình tài phiệt
  • 첫사랑
    cheotsarang mối tình đầu
  • 짝사랑
    jjaksarang yêu đơn phương
  • 고백
    gobaek tỏ tình / thú nhận
  • 오빠
    oppa oppa (anh trai / bạn nam lớn tuổi hơn)
  • 선배
    seonbae tiền bối / đàn anh (ở trường hoặc nơi làm việc)
  • 반전
    banjeon cú lật tình tiết
  • 막장
    makjang phim quá lố
  • 주인공
    juingong nhân vật chính
  • 대본
    daebon kịch bản
  • 촬영
    chwaryeong quay phim
  • 악역
    agyeok vai phản diện
  • Quảng cáo

  • 삼각관계
    samgakgwangye tình tay ba
  • 복수
    boksu trả thù
  • 비밀
    bimil bí mật
  • 운명
    unmyeong số phận / định mệnh
  • 이별
    ibyeol chia tay / từ biệt
  • 눈물
    nunmul nước mắt
  • 정주행
    jeongjuhaeng cày phim

Câu dùng được ngay

  • 이 드라마 재미있어요?Bộ phim này có hay không?
  • 다음 회가 궁금해요.Tôi tò mò về tập tiếp theo.
  • 반전이 너무 놀라웠어요.Cú lật tình tiết bất ngờ quá.
  • 주인공이 누구예요?Ai là nhân vật chính?
  • 자막 없이 보고 싶어요.Tôi muốn xem mà không có phụ đề.

Câu hỏi thường gặp

오빠 chỉ dùng cho anh trai thôi sao?

Không. Phụ nữ cũng dùng cho bạn nam lớn tuổi hơn hoặc bạn trai, nhưng không dùng giữa người lạ trong tình huống trang trọng.

막장 có nghĩa tiêu cực không?

Có, đó là lời chê thân mật cho cốt truyện rất phi thực tế, dù người xem thường nói với sự quý mến.

Từ vựng phim truyền hình Hàn — học 19 từ vựng tiếng Hàn qua hình ảnh

Bảng từ vựng trong một trang

Hãy lưu lại và ôn bất cứ lúc nào rảnh. Chia sẻ cho bạn bè cũng rất tốt.

Lưu ảnh bảng từ vựng

Quảng cáo