Nếu và khi: -(으)면
Nói 'nếu' và 'khi' với -(으)면, gắn vào mọi loại từ, dùng cho thói quen và mong ước, và phân biệt với -(으)ㄹ 때.
Điều bạn sẽ học trong bài này
- Gắn -(으)면 vào động từ, tính từ và danh từ, kể cả gốc bất quy tắc
- Nói về điều kiện, chân lý chung và thói quen
- Nói mong ước với -(으)면 좋겠어요
- Chọn giữa -(으)면 và -(으)ㄹ 때
Xin chào! Ngữ pháp hôm nay ngắn thôi, nhưng bạn sẽ dùng nó hằng ngày: -(으)면, nghĩa là 'nếu' hoặc 'khi'. Quy tắc đơn giản và rất đều. Bắt đầu nào.
Một đuôi, hai từ trong tiếng Việt
Tiếng Việt phân biệt 'nếu' (có thể xảy ra) và 'khi' (chắc chắn sẽ xảy ra). Còn -(으)면 trong tiếng Hàn bao gồm cả hai. Mệnh đề đầu là điều kiện, mệnh đề sau là điều xảy ra trong điều kiện đó.
- 시간이 있으면 같이 가요. 'Nếu bạn có thời gian thì cùng đi nhé.' (có thể) - 봄이 되면 꽃이 피어요. 'Khi mùa xuân đến, hoa nở.' (luôn luôn)
Không giống -아서/어서, mệnh đề sau của -(으)면 có thể là bất cứ gì: câu trần thuật, câu hỏi, mệnh lệnh, đề nghị hay lời hứa.
nếu / khi (một điều kiện)
- Gốc kết thúc bằng nguyên âm: thêm -면 (가다 → 가면, 비싸다 → 비싸면).
- Gốc kết thúc bằng phụ âm: thêm -으면 (먹다 → 먹으면, 좋다 → 좋으면).
- Gốc kết thúc bằng ㄹ: thêm -면 trực tiếp, không có 으 (살다 → 살면, 멀다 → 멀면).
- Danh từ: N + 이면 sau phụ âm, N + (이)면 sau nguyên âm (학생이면, 친구면 hoặc 친구이면).
- Thì quá khứ: -았/었으면 (갔으면, 먹었으면). Thường có nghĩa là 'nếu như đã…' hoặc xuất hiện trong mong ước.
- Bất quy tắc: 듣다 → 들으면, 덥다 → 더우면, 짓다 → 지으면, 그렇다 → 그러면.
- 피곤하면 좀 쉬세요. pigonhamyeon jom swiseyo.Nếu bạn mệt thì hãy nghỉ một chút.
- 이 버튼을 누르면 문이 열려요. i beoteuneul nureumyeon muni yeollyeoyo.Khi bấm nút này, cửa sẽ mở.
- 학생이면 할인을 받을 수 있어요. [학쌩이면 하리늘 바들 쑤 이써요] haksaengimyeon harineul badeul su isseoyo.Nếu bạn là sinh viên thì có thể được giảm giá.
Bảng chia động từ
| Dạng từ điển | Loại | -(으)면 | Quá khứ -았/었으면 |
|---|---|---|---|
| 오다 | gốc nguyên âm | 오면 | 왔으면 |
| 읽다 | gốc phụ âm | 읽으면 | 읽었으면 |
| 만들다 | gốc ㄹ | 만들면 | 만들었으면 |
| 걷다 | bất quy tắc ㄷ | 걸으면 | 걸었으면 |
| 어렵다 | bất quy tắc ㅂ | 어려우면 | 어려웠으면 |
| 낫다 | bất quy tắc ㅅ | 나으면 | 나았으면 |
| 다르다 | bất quy tắc 르 | 다르면 | 달랐으면 |
| 어떻다 | bất quy tắc ㅎ | 어떠면 | 어땠으면 |
| 있다 | 있다/없다 | 있으면 | 있었으면 |
| 의사이다 | danh từ + 이다 | 의사면 | 의사였으면 |
Gốc bất quy tắc 르 không đổi trước -(으)면, vì đuôi này không bắt đầu bằng 아/어.
Hãy chú ý các gốc ㄹ. Nhiều người học nói 살으면 hoặc 만들으면, nhưng dạng đúng là 살면 và 만들면. Ở đây ㄹ hoạt động như một nguyên âm, nên không cần 으.
Quảng cáo
Điều kiện, thói quen và chân lý chung
- 내일 비가 오면 소풍을 다음 주로 미룰 거예요. naeil biga omyeon sopungeul daeum juro mirul geoyeyo. Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hoãn buổi dã ngoại sang tuần sau.
- 모르는 단어가 있으면 사전을 찾아보세요. moreuneun daneoga isseumyeon sajeoneul chajaboseyo. Nếu có từ nào bạn không biết thì hãy tra từ điển.
- 저는 스트레스를 받으면 단 음식을 먹어요. jeoneun seuteureseureul badeumyeon dan eumsigeul meogeoyo. Khi bị căng thẳng, tôi ăn đồ ngọt. Một thói quen cá nhân
- 물이 100도가 되면 끓어요. muri 100doga doemyeon kkeureoyo. Khi nước đạt 100 độ thì sôi. Một chân lý chung
- 이 길로 쭉 가면 오른쪽에 약국이 있어요. i gillo jjuk gamyeon oreunjjoge yakgugi isseoyo. Nếu đi thẳng con đường này thì có hiệu thuốc ở bên phải.
- 음악을 들으면 기분이 좋아져요. eumageul deureumyeon gibuni joajyeoyo. Khi nghe nhạc, tôi thấy khá hơn. 듣다 → 들으면
- 일이 일찍 끝나면 전화할게요. iri iljjik kkeunnamyeon jeonhwahalgeyo. Nếu xong việc sớm, tôi sẽ gọi cho bạn.
- 혹시 길을 잃으면 이 번호로 연락하세요. [혹씨 기를 이르면 이 번호로 열라카세요] hoksi gireul ireumyeon i beonhoro yeollakaseyo. Nếu lỡ bạn bị lạc thì hãy liên lạc số này.
Hai từ hỗ trợ hữu ích: 만약 và 혹시
Bạn có thể đặt 만약(에) ('nếu như, giả sử') ở đầu câu để điều kiện mạnh hơn và mang tính giả định hơn: 만약 복권에 당첨되면 뭘 하고 싶어요? 'Nếu bạn trúng xổ số, bạn muốn làm gì?'
혹시 nghĩa là 'lỡ như' và làm điều kiện mềm mại, lịch sự hơn: 혹시 시간이 있으면 좀 도와줄 수 있어요?
Các từ này không bắt buộc. -(으)면 đã mang sẵn nghĩa 'nếu'.
Tôi mong… / Ước gì… / Sẽ thật tốt nếu…
- Cách rất phổ biến để diễn tả mong ước. Nghĩa đen là 'nếu như…, thì sẽ tốt.'
- Dạng hiện tại -(으)면 좋겠어요 cũng đúng, nhưng dạng quá khứ -았/었으면 좋겠어요 phổ biến hơn trong lời nói và nghe mạnh hơn một chút.
- Để nói lịch sự về mong ước của chính mình, mẫu này mềm hơn -고 싶어요.
- 주말에 날씨가 맑았으면 좋겠어요. [주마레 날씨가 말가쓰면 조케써요] jumare nalssiga malgasseumyeon jokesseoyo.Tôi mong cuối tuần này trời quang.
- 빨리 방학이 됐으면 좋겠어요. ppalli banghagi dwaesseumyeon jokesseoyo.Ước gì kỳ nghỉ đến sớm.
- 다음에는 좀 더 일찍 와 주면 좋겠어요. [다으메는 좀 더 일찍 와 주면 조케써요] daeumeneun jom deo iljjik wa jumyeon jokesseoyo.Lần sau, tôi mong bạn đến sớm hơn một chút.
-(으)면 so với -(으)ㄹ 때
- 한국에 가면 한복을 입어 보고 싶어요. hanguge gamyeon hanbogeul ibeo bogo sipeoyo. Nếu/Khi tôi đến Hàn Quốc, tôi muốn thử mặc hanbok. -(으)면 là điều kiện: trước hết phải đến Hàn Quốc.
- 한국에 갈 때 비행기에서 영화를 봤어요. hanguge gal ttae bihaenggieseo yeonghwareul bwasseoyo. Khi đang trên đường đến Hàn Quốc, tôi đã xem phim trên máy bay. -(으)ㄹ 때 đánh dấu một thời điểm hay khoảnh khắc, không phải điều kiện.
- 어렸을 때 바다 근처에 살았어요. eoryeosseul ttae bada geuncheoe sarasseoyo. Hồi nhỏ, tôi sống gần biển. Một khoảng thời gian trong quá khứ, chỉ một lần. Không dùng được -(으)면 ở đây.
- 어리면 바다 근처에 살았어요. (✘) eorimyeon bada geuncheoe sarasseoyo. (✘) Không tự nhiên -(으)면 không dùng cho một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Hãy dùng -(으)ㄹ 때.
-(으)면 so với -(으)니까
- 비가 오면 집에 있을게요. biga omyeon jibe isseulgeyo. Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà. Trời chưa mưa. Có thể sẽ mưa.
- 비가 오니까 집에 있을게요. biga onikka jibe isseulgeyo. Trời đang mưa nên tôi sẽ ở nhà. Bây giờ trời đang mưa. Đây là lý do, không phải điều kiện.
Hội thoại: Kế hoạch cuối tuần
Bài kiểm tra
Q1. Dạng -(으)면 của 놀다 là gì?
Q2. Điền vào chỗ trống: 이 문제가 너무 ___ 선생님께 물어보세요. (어렵다)
Q3. Câu nào tự nhiên?
Q4. Làm sao nói 'Tôi mong gia đình tôi khỏe mạnh'?
Q5. Điền vào chỗ trống: 이 약을 ___ 금방 나을 거예요. (먹다)
Q6. Bây giờ trời đang mưa. Câu nào hợp nhất?
Xuất sắc! Đây là một thử thách nhỏ: viết ba câu bắt đầu bằng 시간이 있으면, 돈이 많으면 và 한국에 가면. Mơ mộng bằng tiếng Hàn là cách luyện tập rất hay.
Tóm tắt cốt lõi
- -(으)면 nghĩa là cả 'nếu' lẫn 'khi (mỗi khi)'.
- Gốc nguyên âm và gốc ㄹ dùng -면; gốc phụ âm dùng -으면.
- Mệnh đề sau có thể là mệnh lệnh, đề nghị hoặc lời hứa.
- -았/었으면 좋겠어요 diễn tả mong ước hoặc hy vọng.
- Với một khoảnh khắc cụ thể hoặc khoảng thời gian trong quá khứ, dùng -(으)ㄹ 때, không dùng -(으)면.
Tài liệu miễn phí chính thức nên xem cùng
- Từ điển tiếng Hàn cơ bản (11 ngôn ngữ) — Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc
- Tiếng Hàn của mọi người (모두의 한국어) — Bộ Giáo dục Hàn Quốc
Quảng cáo